Các nhiệm vụ khác
liên kết website
Lượt truy cập
 Lượt truy cập :  34,533,982
  • Ứng dụng kết quả thực hiện nhiệm vụ

502.01-2019.313

2024-02-0929/NS-KQNC

Đánh giá ảnh hưởng của chính sách chi trả dịch vụ môi trường rừng đến hành vi bảo vệ và phát triển rừng của các hộ gia đình vùng Tây Bắc, Việt Nam

Học viện Nông nghiệp Việt Nam

Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn

Quốc gia

TS. Nguyễn Minh Đức

TS. Quyền Đình Hà; TS. Nguyễn Thị Thu Phương; ThS. Nguyễn Xuân Thảo; TS. Đỗ Thị Thanh Huyền; TS. Mai Quyên; ThS. Nguyễn Thị Phương; TS. Nguyễn Văn Hạnh

Kinh doanh và quản lý

2020-03-01

2023-03-31

18/09/2024

2024-02-0929/NS-KQNC

04/10/2024

Cục thông tin KH&CN Quốc gia

Ứng dụng kết quả nghiên cứu vào hoạch định và hoàn thiện chính sách

Kết quả nghiên cứu đã chỉ ra rõ những hạn chế trong cơ chế tính toán mức chi trả, tính minh bạch, tiến độ chi trả cũng như mức độ tham gia của cộng đồng trong chính sách chi trả dịch vụ môi trường rừng (DVMTR). Những phát hiện này đã được sử dụng để đề xuất hàm ý chính sách cụ thể, như: cần xác định lại căn cứ 

định mức chi trả, xây dựng cơ chế cho phép bên sử dụng và bên cung ứng dịch vụ được thỏa thuận trực tiếp, tăng tính thị trường trong cơ chế chi trả, và hoàn thiện cơ sở pháp lý về quyền tài sản đất lâm nghiệp. Những đề xuất này có giá trị thực tiễn cao và có thể được cơ quan quản lý nhà nước sử dụng làm căn cứ điều chỉnh, hoàn thiện chính sách PFES giai đoạn tiếp theo.

Ứng dụng trong nâng cao chất lượng triển khai PFES tại địa phương

Các kết quả định lượng và định tính của đề tài đã xác định các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi bảo vệ rừng của hộ gia đình, cũng như mức độ hiệu quả của chính sách tại các cộng đồng vùng Tây Bắc. Những thông tin này giúp chính quyền địa phương, quỹ bảo vệ và phát triển rừng các tỉnh nhận diện các điểm nghẽn trong thực thi chính sách, từ đó cải thiện chất lượng truyền thông, tăng cường vai trò của cộng đồng trong quản lý nguồn quỹ và nâng cao tính minh bạch, công bằng trong chi trả. Đây là những ứng dụng trực tiếp trong quản lý thực tiễn nhằm nâng cao hiệu quả bảo vệ và phát triển rừng.

Ứng dụng vào phát triển sinh kế và hỗ trợ cộng đồng

Nghiên cứu cho thấy PFES có tác động tích cực đến thu nhập và phúc lợi hộ gia đình, đặc biệt đối với các hộ nghèo hoặc trung bình ở vùng khó khăn . Những phát hiện này được sử dụng làm cơ sở khoa học để khuyến nghị mở rộng các hình thức hỗ trợ sinh kế đi kèm PFES, chẳng hạn như đầu tư hạ tầng cộng đồng, tăng cường hỗ trợ hộ nghèo tham gia tổ bảo vệ rừng, hoặc gắn PFES với phát triển nông – lâm kết hợp. Đây là cơ sở quan trọng để địa phương ứng dụng vào các chương trình phát triển kinh tế – xã hội.

Ứng dụng trong giám sát, đánh giá và quản trị rừng bền vững

Phương pháp tiếp cận SEM và TOPSIS mà đề tài áp dụng đã tạo ra một bộ chỉ số định lượng giúp đánh giá hiệu quả chính sách DVMTR theo nhiều chiều (thu nhập, phúc lợi cộng đồng, nhận thức, hành vi bảo vệ rừng…). Bộ công cụ này có thể tiếp tục được các tỉnh áp dụng trong giám sát và đánh giá hằng năm, từ đó nâng cao chất lượng quản trị rừng và hiệu quả của chương trình PFES trên thực địa.

Khả năng chuyển giao công nghệ và mở rộng áp dụng

Đề tài sử dụng mô hình phân tích hiện đại (SEM, TOPSIS – entropy) và quy trình khảo sát – đánh giá có thể được chuyển giao cho các cơ quan quản lý rừng, các quỹ bảo vệ và phát triển rừng hoặc các nhóm nghiên cứu khác. Các địa phương có thể sử dụng lại bộ công cụ này để đánh giá hiệu quả PFES, xây dựng chính sách phù hợp với điều kiện kinh tế – xã hội từng vùng. Đây là một dạng “chuyển giao công nghệ mềm” (phương pháp, mô hình, bộ chỉ số) có tính ứng dụng cao trong quản lý tài nguyên rừng bền vững.

 

24339

Hiệu quả kinh tế

Kết quả nghiên cứu của đề tài khẳng định chính sách chi trả dịch vụ môi trường rừng (DVMTR) đã tạo nguồn thu ổn định cho các hộ gia đình tham gia bảo vệ rừng, đặc biệt là nhóm hộ nghèo và hộ có thu nhập trung bình ở vùng Tây Bắc. Điều này góp phần cải thiện đáng kể thu nhập và khả năng chi tiêu của hộ, nhất là trong bối cảnh điều kiện sản xuất nông nghiệp khó khăn. Một số hộ sử dụng nguồn tiền DVMTR để tái đầu tư vào nông nghiệp, nâng cao năng lực sản xuất, từ đó giúp gia tăng hiệu quả kinh tế hộ gia đình. Đây là lợi ích kinh tế trực tiếp và rõ rệt mà chính sách mang lại cho cộng đồng địa phương .

Hiệu quả xã hội:

Nghiên cứu cho thấy PFES góp phần thúc đẩy sự tham gia của cộng đồng vào công tác bảo vệ rừng, tạo ra tính liên kết xã hội tốt hơn trong các thôn bản nhờ sự phối hợp trong tuần tra, giám sát, và quản lý quỹ. Ngoài ra, nguồn chi trả được sử dụng để hỗ trợ cải thiện hạ tầng cộng đồng ở một số địa phương, từ đó nâng cao phúc lợi chung (như đường đi, nhà văn hóa, trang thiết bị phục vụ tuần tra rừng…). Sự thay đổi trong nhận thức của người dân về giá trị của rừng còn tạo ra tác động xã hội tích cực và bền vững, giúp hình thành tập quán bảo vệ rừng lâu dài. Đây là những lợi ích xã hội vượt ra ngoài phạm vi trực tiếp của thu nhập từ PFES.

Hiệu qủa môi trường

Các kết quả phân tích và tổng hợp cho thấy chi trả DVMTR góp phần giảm tốc độ mất rừng, cải thiện độ che phủ và chất lượng rừng ở vùng Tây Bắc. Như các nghiên cứu quốc tế cũng khẳng định, PFES giúp giảm đáng kể tình trạng suy thoái và tăng mức độ bảo vệ môi trường rừng ở nhiều quốc gia đang phát triển, bao gồm cả Việt Nam. Tại địa bàn nghiên cứu, sự tham gia của người dân vào tuần tra, khoanh nuôi, phòng cháy chữa cháy rừng… đã được thúc đẩy rõ rệt nhờ động lực kinh tế từ PFES. Điều này trực tiếp giúp duy trì nguồn nước, bảo vệ đất, giảm xói mòn, ổn định sinh thái vùng đầu nguồn – các dịch vụ môi trường quan trọng mà rừng cung cấp.

 

Dịch vụ môi trường; Môi trường rừng; Chính sách; Chi trả; Bảo vệ môi trường

Ứng dụng

Đề tài KH&CN

Khoa học nhân văn,

Đề xuất hoàn thiện chính sách PFES và mở hướng nghiên cứu mới về hành vi bảo vệ rừng

Số lượng công bố trong nước: 3

Số lượng công bố quốc tế: 3

Không

Tham gia đào tạo 03 sinh viên và 01 thạc sỹ