Lọc theo danh mục
liên kết website
Lượt truy cập
- Công bố khoa học và công nghệ Việt Nam
76
30225 - Thần kinh học lâm sàng
Hoàng Tiến Trọng Nghĩa, Phan Xuân Uy Hùng, Huỳnh Đăng Lộc, Huỳnh Thị Như Ý, Nguyễn Minh Đức, Đoàn Văn Anh Vũ
Việt hóa và đánh giá độ tin cậy của thang điểm đánh giá mức độ hạn chế chức năng do chóng mặt ở người bệnh Việt Nam
Translation and reliability assessment of the dizziness handicap inventory in Vietnamese patients
Tạp chí Thần kinh học Việt Nam
2026
48
3-10
2354-0931
Chóng mặt là vấn đề thường gặp trong cuộc sống, ảnh hưởng nhiều đến sức khỏe, tinh thần và chất lượng sống của người bệnh. Các thang đánh giá chóng mặt được xây dựng góp phần đánh giá mức độ nặng và sự phục hồi của chóng mặt.Mục tiêu: Nghiên cứu nhằm chuyển ngữ thang điểm Dizziness Handicap Inventory (DHI) sang tiếng Việt, đánh giá độ tin cậy lặp lại và khảo sát tương quan giữa DHI tiếng Việt với thang đo thị giác tương tự (Visual Analogue Scale – VAS) trên người bệnh có triệu chứng chóng mặt tại Bệnh viện Quân y 175. Phương pháp: Nghiên cứu mô tả cắt ngang tiến hành từ tháng 01/2024 đến 12/2025. Quá trình Việt hóa tuân thủ quy trình dịch xuôi, dịch ngược và hội ý chuyên gia. Sau khi hoàn tất bản dịch sơ bộ, thang điểm được khảo sát thử nghiệm trên 30 người bệnh có triệu chứng chóng mặt; các ý kiến phản hồi được tổng hợp và thảo luận để hoàn thiện bản dịch cuối cùng. Thang điểm DHI tiếng Việt hoàn thiện được sử dụng để đánh giá 73 người bệnh tại hai thời điểm trong cùng ngày (đầu và cuối buổi khám, trước can thiệp điều trị), đồng thời ghi nhận điểm VAS. Độ tin cậy lặp lại được đánh giá bằng hệ số tương quan nội cụm (ICC) và hệ số tương quan Spearman được dùng để so sánh thang DHI tiếng Việt và VAS. Kết quả: Bản dịch DHI tiếng Việt đã được điều chỉnh một số từ ngữ để phù hợp ngữ cảnh, văn hóa. Điểm DHI của nhóm nghiên cứu (n=73) trải rộng từ mức nhẹ đến nặng, phản ánh sự đa dạng triệu chứng. Phân tích độ tin cậy ghi nhận ICC của thang điểm đạt mức cao (ICC = 0,985; KTC 95%: 0.976 – 0.990), tương đương với các phiên bản ngôn ngữ khác. Ghi nhận mối tương quan thuận mức trung bình–khá giữa điểm DHI và điểm VAS, với hệ số tương quan Spearman ρ = 0,52. Kết luận: Thang điểm DHI phiên bản tiếng Việt cho thấy độ tin cậy lặp lại tốt (ICC = 0,985), có giá trị sử dụng trong đánh giá mức độ hạn chế chức năng do chóng mặt ở người bệnh Việt Nam. Công cụ này có tiềm năng được áp dụng thường quy trong thực hành lâm sàng nhằm hỗ trợ chẩn đoán, theo dõi tiến triển bệnh và đánh giá hiệu quả điều trị. Tuy nhiên, các nghiên cứu tiếp theo với cỡ mẫu lớn hơn và sự tham gia của chuyên gia ngôn ngữ học được khuyến nghị để tiếp tục hoàn thiện và chuẩn hóa bản dịch.
Dizziness is a common problem in daily life, significantly affecting patients’ health, mental well-being, and quality of life. Assessment scales for dizziness have been developed to help evaluate its severity and the recovery. Objective: This study aimed to translate and culturally adapt the Dizziness Handicap Inventory (DHI) into Vietnamese, to evaluate its test–retest reliability, and to examine the correlation between the Vietnamese version of the DHI and the Visual Analogue Scale (VAS) in patients with dizziness at Military Hospital 175. Methods: A cross-sectional descriptive study was conducted f-rom January 2024 to December 2025. The Vietnamese adaptation of the DHI followed a standardized process including forward translation, backward translation, and expert panel review. The preliminary version was pilot-tested in 30 patients with dizziness, and feedback was reviewed to finalize the Vietnamese DHI. The finalized version was then administered to 73 patients at two time points on the same day (at the beginning and end of the clinical visit, prior to therapeutic intervention), concurrently with the VAS assessment. Test–retest reliability was evaluated using the intraclass correlation coefficient (ICC), and the correlation between the Vietnamese DHI and VAS was assessed using Spearman’s correlation coefficient. Results: Several linguistic modifications were made to the Vietnamese DHI to ensure cultural and contextual appropriateness. DHI scores in the study sample (n = 73) ranged f-rom mild to severe levels, reflecting a wide spectrum of dizziness-related disability. The Vietnamese DHI demonstrated excellent test–retest reliability, with an ICC of 0.985 (95% confidence interval: 0.976–0.990), comparable to previously validated versions in other languages. A moderate-to-good positive correlation was observed between DHI and VAS scores (Spearman’s ρ = 0.52, p < 0.001). Conclusion: The Vietnamese version of the DHI exhibits excellent test–retest reliability and is a valid instrument for assessing dizziness-related functional disability in Vietnamese patients. This tool has strong potential for routine clinical use to support diagnosis, monitoring of disease progression, and evaluation of treatment outcomes. Further studies with larger sample sizes and the involvement of linguistic experts are recommended to enhance and further standardize the Vietnamese version.
TTKHCNQG, CVv 425
- [1] Đoàn Văn Anh Vũ; Huỳnh Đăng Lộc; Huỳnh Thị Như Ý; Phan Xuân Uy Hùng; Hoàng Tiến Nghĩa (2025), Tỉ lệ các phân nhóm chóng mặt tư thế kịch phát lành tính tại Bệnh viện Quân y 175,Tạp chí Y học Việt Nam (Tổng hội Y học Việt Nam)
