Thông tin nhà nghiên cứu KH&CN
Mã NNC: CB.569881
TS Bùi Ngọc Dũng
Cơ quan/đơn vị công tác: Trường Đại học Giao thông Vận tải
Lĩnh vực nghiên cứu:
- Danh sách các Bài báo/Công bố KH&CN
- Danh sách các Nhiệm vụ KH&CN đã tham gia
| [1] |
ứng dụng TF-IDF và SVD trong thu thập thông tin dữ liệu website Nguyễn Đức Du; Bùi Ngọc DũngKhoa học Giao thông vận tải - Năm xuất bản: 2015; ISSN/ISBN: 1859-2724 |
| [2] |
Damage Detection in Structural Health Monitoring Using an Integrated ANNIRSA Approach Ngoc Dung Bui, Minh Dang, Tran Hieu Nguyenelectronics/13(7), 1241 - Năm xuất bản: 2024; ISSN/ISBN: |
| [3] |
Phương pháp đánh giá tình trạng kỹ thuật kết cấu giàn khoan biển trực tuyến Nguyễn Thành Trung(Tác giả chính), Nguyễn Hữu Hưng, Thái Thị Kim Chi, Bùi Ngọc Dũng, Vũ Đan ChỉnhMã số 37595, số đơn 1-2021-04558 - Năm xuất bản: 2024; ISSN/ISBN: |
| [4] |
Zhang, W.; Dang, L.M.; Nguyen, L.Q.; Alam, N.; Bui, N.D.; Park, H.Y.; Moon Horticulturae 2024, 10, 398 - Năm xuất bản: 2024; ISSN/ISBN: |
| [5] |
Two-Dimensional Ultra Light-Weight Infant Pose Estimation with Single Branch Network Nguyen, V.D.; Nguyen-Quang, T.; Nguyen, M.D.; Phan, D.H.; Bui, N.D.Appl. Sci., 14, 3491 - Năm xuất bản: 2024; ISSN/ISBN: |
| [6] |
Designing image processing tools for testing concrete bridges by a drone based on deep learning Ngo, L., Xuan, C. L., Luong, H. M., Thanh, B. N., & Ngoc, D. B.Journal of Information and Telecommunication, 7(2), 227–240 - Năm xuất bản: 2023; ISSN/ISBN: |
| [7] |
Vu, H., & Bui, N. D. Journal of Information and Telecommunication, 7(2), 241–253 - Năm xuất bản: 2023; ISSN/ISBN: |
| [8] |
Multi-level damage detection using a combination of deep neural networks Dung Bui-Ngoc, Hieu Nguyen-Tran, Hoa Tran-Ngoc, Lan Nguyen-Ngoc, Huan-Vu, Thanh Bui-Tien, Magd Abdel WahabJournal of Materials and Engineering Structures, 9, 589-598 - Năm xuất bản: 2022; ISSN/ISBN: |
| [9] |
Modified YOLOv5 for Blood Cell Counting V. D. Nguyen, D. H. Ho, V. L. Nguyen and N. D. BuiInternational Conference on Computing and Communication Technologies (RIVF), 83-87 - Năm xuất bản: 2022; ISSN/ISBN: |
| [10] |
Improving Power Efficiency and Down-Up Bandwidth Symmetry in GPON and XG-PON Coexistence N. -D. Bui, A. -H. Le and N. -C. Tran.International Conference on Computing and Communication Technologies (RIVF), 596-599 - Năm xuất bản: 2022; ISSN/ISBN: |
| [11] |
Deep Learning Damage Detection Using Time–Frequency Image Analysis Bui-Ngoc, D., Tran-Ngoc, H., Nguyen-Ngoc, L., Nguyen-Tran, H., Bui-Tien, T.Lecture Notes in Mechanical Engineering, 321-329 - Năm xuất bản: 2022; ISSN/ISBN: |
| [12] |
Nguyen Thanh Trung, Nguyen Huu Hung, Thai Thi Kim Chi, Nguyen Duc Thi Thu Dinh, Bui Ngoc Dung, Vu Dan Chinh Structural Control Health Monitoring, 29(12) - Năm xuất bản: 2022; ISSN/ISBN: |
| [13] |
Skin Lesion Classification on Imbalanced Data Using Deep Learning with Soft Attention Nguyen, V.D.; Bui, N.D.; Do, H.K.Sensors, 22(19), 7530 - Năm xuất bản: 2022; ISSN/ISBN: |
| [14] |
Le, A. T., Nguyen, Y. L. T., Duc, K. N., Nghiem, T. D., Pham, H. T., & Bui, N. D. Energy Sources, Part A: Recovery, Utilization, and Environmental Effects, 44(3), 8012–8023 - Năm xuất bản: 2022; ISSN/ISBN: |
| [15] |
Time Series Prediction Based on Consecutive Neighborhood Preserving Properties of Matrix Profile Tran, T.D., Bui, N.D., Cheong, S.A.Lecture Notes in Networks and Systems, 471, 33-38 - Năm xuất bản: ; ISSN/ISBN: |
| [16] |
Fast and Robust Local Texture Information for Fingerprint Segmentation Nguyen, B.T.H., Bui, N.D., Hoang, X.T.Lecture Notes in Networks and Systems, 471, 39-44 - Năm xuất bản: 2022; ISSN/ISBN: |
| [17] |
Bui-Ngoc, D., Bui-Tien, T., Nguyen-Tran, H., Nguyen-Ngoc, L., Tran-Ngoc, H., & Tran-Viet, H. Frattura Ed Integrità Strutturale, 16(59), 461–470 - Năm xuất bản: 2021; ISSN/ISBN: |
| [18] |
Challenges and Merits of Wavelength-Agile in TWDM Passive Optical Access Network Tran, NC., Bui, ND., Bui, TT.Lecture Notes in Networks and Systems, 243, 27-32 - Năm xuất bản: 2021; ISSN/ISBN: |
| [19] |
An Implementation of Firewall as a Service for OpenStack Virtualization Systems Hoang, X.T., Bui, N.D.Lecture Notes in Networks and Systems, 243, 93-100 - Năm xuất bản: 2021; ISSN/ISBN: |
| [20] |
Damage detection in structural health monitoring using combination of deep neural networks Hieu Nguyen-Tran, Thanh Bui-Tien, Magd Abdel Wahab, Dung Bui-NgocJournal of Materials and Engineering Structures, vol. 7(4), pp. 619-626 - Năm xuất bản: 2020; ISSN/ISBN: |
| [21] |
Structural Health Monitoring Using Handcrafted Features and Convolution Neural Network Bui-Ngoc, D., Bui-Tien, T., Nguyen-Tran, H., Abdel Wahab, M., De Roeck, G.Lecture Notes in Civil Engineering, 110, 103-112 - Năm xuất bản: 2021; ISSN/ISBN: |
| [22] |
GPS data processing for driving cycle development in Hanoi, Vietnam YLT Nguyen, ND Bui, TD Nghiem, AT LeJournal of Engineering Science and Technology 15 (2), 1429-1440 - Năm xuất bản: 2020; ISSN/ISBN: |
| [23] |
Complex Network Analysis of the Robustness of the Hanoi, Vietnam Bus Network Tran, V.H., Cheong, S.A. & Bui, N.DJ Syst Sci Complex 32, 1251–1263 - Năm xuất bản: 2019; ISSN/ISBN: |
| [24] |
An Enhanced Semantic-Based Cache Replacement Algorithm for Web Systems X. Tung Hoang and N. Dung BuiIEEE-RIVF International Conference on Computing and Communication Technologies (RIVF), 1-6 - Năm xuất bản: 2019; ISSN/ISBN: |
| [25] |
Development of the typical driving cycle for buses in Hanoi, Vietnam Nguyen, Y. L. T., Nghiem, T. D., Le, A. T., & Bui, N. DJournal of the Air & Waste Management Association, 69(4), 423–437 - Năm xuất bản: 2019; ISSN/ISBN: |
| [26] |
Combination of Gabor Filter and Convolutional Neural Network for Suspicious Mass Classification V. D. Nguyen, K. Lim, M. D. Le and N. Dung Bui22nd International Computer Science and Engineering Conference (ICSEC), 1-4 - Năm xuất bản: 2019; ISSN/ISBN: |
| [27] |
Human Upper Body Detection in Still Images Based on Extended PCA B. T. H. Nguyen, H. V. Tran and N. D. BuiJoint 7th International Conference on Informatics, Electronics & Vision (ICIEV) and 2018 2nd International Conference on Imaging, Vision & Pattern Recognition (icIVPR), 14-18 - Năm xuất bản: 2018; ISSN/ISBN: |
| [28] |
Robust lip feature detection in facial images B. T. H. Nguyen, T. V. Hieu and B. N. Dung13th International Conference on Natural Computation, Fuzzy Systems and Knowledge Discovery (ICNC-FSKD), pp. 867-871 - Năm xuất bản: 2017; ISSN/ISBN: |
| [29] |
Feature Selection Based on Synchronization Analysis for Multiple fMRI Data N. D. Bui, H. C. Nguyen, P. Sell, S. A. CheongLecture Notes in Computer Science, 9621, pp. 679-687 - Năm xuất bản: 2017; ISSN/ISBN: |
| [30] |
Deep learning damage detection using time-frequency image analysis Dung Bui Ngoc, Hoa Tran Ngoc, Lan Nguyen Ngoc, Hieu Nguyen Tran, Thanh Bui TienRecent Advances in Structural Health Monitoring and Engineering Structures, Lecture Notes in Mechanical Engineering - Năm xuất bản: 2023; ISSN/ISBN: |
| [31] |
Structural Health Monitoring Using Handcrafted Features and Convolution Neural Network Bùi Ngọc Dũng, Bùi Tiến Thành, Nguyễn Trần Hiếu, Magd Abdel Wahab, Guido De RoeckLecture Notes in Civil Engineering - Năm xuất bản: 2020; ISSN/ISBN: |
| [32] |
Time Series Prediction Based on Consecutive Neighborhood Preserving Properties of Matrix Profile Trần Thị Dung, Bùi Ngọc Dũng, Cheong Siew AnnLecture Notes in Networks and Systems - Năm xuất bản: 2022; ISSN/ISBN: |
| [33] |
Fast and Robust Local Texture Information for Fingerprint Segmentation Nguyễn Thị Hải Bình, Bùi Ngọc Dũng, Hoàng Xuân TùngLecture Notes in Networks and Systems - Năm xuất bản: 2022; ISSN/ISBN: |
| [34] |
Challenges and Merits of Wavelength-Agile in TWDM Passive Optical Access Network Trần Nguyên Các, Bùi Ngọc Dũng, Bùi Tiến ThànhLecture Notes in Networks and Systems - Năm xuất bản: 2021; ISSN/ISBN: |
| [35] |
An Implementation of Firewall as a Service for OpenStack Virtualization Systems Hoàng Xuân Tùng, Bùi Ngọc DũngLecture Notes in Networks and Systems - Năm xuất bản: 2021; ISSN/ISBN: |
| [36] |
Lê Anh Tuấn, Nguyễn Thị Yến Liên, Nguyễn Đức Khánh, Nghiêm Trung Dũng, Phạm Hữu Tuyến, Bùi Ngọc Dũng Energy Sources, Part A: Recovery, Utilization, and Environmental Effects - Năm xuất bản: 2022; ISSN/ISBN: |
| [37] |
Bùi Ngọc Dũng, Nguyễn Trần Hiếu, Nguyễn Ngọc Lân, Trần Ngọc Hòa, Bùi Tiến Thành, Trần Việt Hưng Fracture and Structural Integrity - Năm xuất bản: 2022; ISSN/ISBN: |
| [38] |
Gps Data Processing For Driving Cycle Development In Hanoi, Vietnam Nguyễn Thị Yến Liên, Bùi Ngọc Dũng, Nghiêm Trung Dũng, Lê Anh TuấnJournal of Engineering Science and Technology/School of Engineering - Năm xuất bản: 2020; ISSN/ISBN: |
| [39] |
An Enhanced Semantic-based Cache Replacement Algorithm for Web Systems Hoàng Xuân Tùng, Bùi Ngọc DũngIEEE RIVF - Năm xuất bản: 2019; ISSN/ISBN: |
| [40] |
Combination of Gabor Filter and Convolutional Neural Network for Suspicious Mass Classification Nguyễn Việt Dũng, Kim Hour Lim, Lê Minh Đông, Bùi Ngọc DũngThe 22nd IEEE International Computer Science and Engineering Conference - Năm xuất bản: 2019; ISSN/ISBN: |
| [41] |
Human Upper Body Detection in Still Images Based on Extended PCA Nguyễn Thị Hải Bình, Trần Vũ Hiếu, Bùi Ngọc Dũng7th IEEE International Conference on Informatics, Electronics & Vision - Năm xuất bản: 2018; ISSN/ISBN: |
| [42] |
Robust Lip Feature Detection in Facial Images Nguyễn Thị Hải Bình, Trần Vũ Hiếu, Bùi Ngọc Dũng13th IEEE International Conference on Natural Computation, Fuzzy Systems and Knowledge Discovery - Năm xuất bản: 2017; ISSN/ISBN: |
| [43] |
Complex Network Analysis of the Robustness of the Hanoi, Vietnam Bus Network Trần Vũ Hiếu, Cheong Siew Ann, Bùi Ngọc DũngJournal of Systems Science and Complexity - Năm xuất bản: 2019; ISSN/ISBN: |
| [44] |
Development of the specific emission factors for buses in Hanoi, Vietnam Nguyễn Thị Yến Liên, Nghiêm Trung Dũng, Lê Anh Tuấn, Bùi Ngọc DũngEnvironmental Science and Pollution Research - Năm xuất bản: 2019; ISSN/ISBN: |
| [45] |
Development of the typical driving cycle for buses in Hanoi, Vietnam Nghiêm Trung Dũng, Nguyễn Thị Yến Liên, Lê Anh Tuấn, Bùi Ngọc Dũng, Phạm Hữu TuyếnJournal of the Air & Waste Management Association - Năm xuất bản: 2018; ISSN/ISBN: |
| [46] |
Feature Selection Based on Synchronization Analysis for Multiple fMRI Data Ngoc Dung Bui, Hieu Cuong Nguyen, Sellappan Palaniappan and Siew Ann CheongLecture Notes in Artificial Intelligence/Springer - Năm xuất bản: 2016; ISSN/ISBN: |
| [47] |
A Digital watermarking scheme based on Hybrid Secret Key and Singular Value Decomposition Thai Le Luong, Thi Hong Nhung Bui, Sellappan Palaniappan, and Ngoc Dung BuiJournal of Advanced and Applied Sciences - Năm xuất bản: 2015; ISSN/ISBN: |
| [48] |
Group Analysis of Time-Varying Brain Connectivity using Nonparametric Bayesian Modelling Ngoc Dung Bui and Sellappan PalaniappanJournal of Advanced and Applied Sciences - Năm xuất bản: 2015; ISSN/ISBN: |
| [49] |
Estimation of Brain Dynamic Interactions with Time-varying Vector Autoregressive Modeling using fMRI Ngoc Dung Bui and Sellappan PalaniappanInternational Journal of Emerging Trends & Technology in Computer Science - Năm xuất bản: 2014; ISSN/ISBN: |
| [50] |
Functional Discrimination of fMRI Data from Multiple Subjects Ngoc Dung Bui, David Asirvatharm and Md Gapar Md JoharInternational Journal of Advanced Research in Computer Science and Software Engineering - Năm xuất bản: 2014; ISSN/ISBN: |
| [51] |
Model-Free Analysis of Single fMRI Time Series Based on Spatial Synchronization Ngoc Dung Bui, David Asirvatharm, Md Gapar Md Johar and Siew Ann CheongInternational Journal of Electronics Communication and Computer Engineering - Năm xuất bản: 2014; ISSN/ISBN: |
| [1] |
Cơ quan quản lý nhiệm vụ/cấp kinh phí: Bộ Giao thông vận tải Thời gian thực hiện: 2023-01-01 - 2024-06-30; vai trò: Thành viên |
| [2] |
Cơ quan quản lý nhiệm vụ/cấp kinh phí: Bộ Khoa học và Công nghệ Thời gian thực hiện: 2021-02-02 - 2024-02-02; vai trò: Thành viên thực hiện chính |
| [3] |
Cơ quan quản lý nhiệm vụ/cấp kinh phí: UBND TP. Hà Nội Thời gian thực hiện: 7/2021 - 6/2023 gia hạn đến 12/2023; vai trò: Thành viên thực hiện chính |
| [4] |
Cơ quan quản lý nhiệm vụ/cấp kinh phí: Bộ Giao thông Vận tải Thời gian thực hiện: 01/01/2019 - 01/11/2020; vai trò: Thành viên thực hiện chính |
| [5] |
Cơ quan quản lý nhiệm vụ/cấp kinh phí: Bộ KHCN Thời gian thực hiện: 2021 - 2024; vai trò: Thành viên chính |
| [6] |
Chuyển đổi số nâng cao năng lực quản lý và vận hành logistics trên tuyến hành lang Asian Cơ quan quản lý nhiệm vụ/cấp kinh phí: Hiệp hội nghiên cứu giao thông Đông ÁThời gian thực hiện: 01/10/2023 - 1/10/2027; vai trò: Chủ nhiệm |
| [7] |
Cơ quan quản lý nhiệm vụ/cấp kinh phí: VinIF, Vin Group Thời gian thực hiện: 01/11/2021 - Nay; vai trò: Đồng chủ trì |
| [8] |
Cơ quan quản lý nhiệm vụ/cấp kinh phí: Viện Giao thông Hàn quốc Thời gian thực hiện: 01/01/2022 - 31/12/2022; vai trò: Chủ nhiệm |
| [9] |
Cơ quan quản lý nhiệm vụ/cấp kinh phí: Bộ Giao thông vận tải Thời gian thực hiện: 01/01/2022 - 31/12/2023; vai trò: Tham gia |
| [10] |
Cơ quan quản lý nhiệm vụ/cấp kinh phí: Bộ Giáo dục và Đào tạo Thời gian thực hiện: 01/01/2021 - 31/12/2022; vai trò: Tham gia |
| [11] |
Đề xuất các giải pháp thông minh quản lý lưu lượng giao thông ở Hà nội, Việt Nam Cơ quan quản lý nhiệm vụ/cấp kinh phí: Viện nghiên cứu giao thông Hàn quốcThời gian thực hiện: 9/2022 - 9/2023; vai trò: Chủ nhiệm |
| [12] |
Cơ quan quản lý nhiệm vụ/cấp kinh phí: Trường Đại học Giao thông vận tải Thời gian thực hiện: 01/01/2019 - 31/12/2020; vai trò: Chủ nhiệm |
| [13] |
Cơ quan quản lý nhiệm vụ/cấp kinh phí: Quỹ đổi mới sáng tạo VinGroup Thời gian thực hiện: 10/2021 - 10/2023; vai trò: Đồng chủ nhiệm |
| [14] |
Nghiên cứu áp dụng mạng phức hợp để đánh giá tính bền vững và tối ưu của mạng lưới xe buýt Cơ quan quản lý nhiệm vụ/cấp kinh phí: Trường Đại học Giao thông vận tảiThời gian thực hiện: 01/01/2018 - 31/12/2018; vai trò: Chủ nhiệm |
| [15] |
Cơ quan quản lý nhiệm vụ/cấp kinh phí: Trường Đại học Giao thông vận tải Thời gian thực hiện: 1/2019 - 12/2020; vai trò: Chủ nhiệm |
| [16] |
Cơ quan quản lý nhiệm vụ/cấp kinh phí: Trường Đại học Giao thông vận tải Thời gian thực hiện: 01/01/2017 - 31/12/2018; vai trò: Tham gia |
| [17] |
Cơ quan quản lý nhiệm vụ/cấp kinh phí: Trường Đại học Giao thông vận tải Thời gian thực hiện: 01/2018 - 12/2018; vai trò: Chủ nhiệm |
| [18] |
Research and Building the Collection and Sharing System through Social Network Cơ quan quản lý nhiệm vụ/cấp kinh phí: Trường Đại học Giao thông vận tảiThời gian thực hiện: 01/01/2016 - 31/12/2016; vai trò: Tham gia |
| [19] |
Ứng dụng các giải thuật học máy trong xử lý ngôn ngữ tiếng việt Cơ quan quản lý nhiệm vụ/cấp kinh phí: Trường Đại học Giao thông vận tảiThời gian thực hiện: 2013 - 2014; vai trò: Chủ nhiệm |
| [20] |
Ứng dụng công nghệ thông tin trong bài toán tạo dạng tín hiệu Cơ quan quản lý nhiệm vụ/cấp kinh phí: Trường Đại học Giao thông vận tảiThời gian thực hiện: 2004 - 2005; vai trò: Chủ nhiệm |
| [21] |
Học máy trong xử lý ngôn ngữ tiếng Việt Cơ quan quản lý nhiệm vụ/cấp kinh phí: Trường Đại học Giao thông vận tảiThời gian thực hiện: 01/01/2013 - 31/12/2013; vai trò: Chủ nhiệm |
| [22] |
Các giải pháp giám sát lưu lượng thông minh tại Thành phố Hà nội - Nghiên cứu Giao thông khu vực 2022 Cơ quan quản lý nhiệm vụ/cấp kinh phí: Viện Giao thông Hàn quốcThời gian thực hiện: 01/01/2022 - 31/12/2022; vai trò: Chủ nhiệm |
| [23] |
Chuyển đổi số nâng cao năng lực quản lý và vận hành logistics trên tuyến hành lang Asian Cơ quan quản lý nhiệm vụ/cấp kinh phí: Hiệp hội nghiên cứu giao thông Đông ÁThời gian thực hiện: 01/10/2023 - 1/10/2027; vai trò: Chủ nhiệm |
| [24] |
Học máy trong xử lý ngôn ngữ tiếng Việt Cơ quan quản lý nhiệm vụ/cấp kinh phí: Trường Đại học Giao thông vận tảiThời gian thực hiện: 01/01/2013 - 31/12/2013; vai trò: Chủ nhiệm |
| [25] |
Nghiên cứu áp dụng mạng phức hợp để đánh giá tính bền vững và tối ưu của mạng lưới xe buýt Cơ quan quản lý nhiệm vụ/cấp kinh phí: Trường Đại học Giao thông vận tảiThời gian thực hiện: 01/01/2018 - 31/12/2018; vai trò: Chủ nhiệm |
| [26] |
Nghiên cứu hệ thống phân lớp dữ liệu phương tiện giao thông từ nguồn dữ liệu ảnh dựa trên đặc trưng nhiều tầng và học sâu Cơ quan quản lý nhiệm vụ/cấp kinh phí: Trường Đại học Giao thông vận tảiThời gian thực hiện: 01/01/2019 - 31/12/2020; vai trò: Chủ nhiệm |
| [27] |
Nghiên cứu ứng dụng Trí tuệ nhân tạo để phân tích dữ liệu lớn thời gian thực trong hệ thống giám sát sức khỏe công trình cầu Cơ quan quản lý nhiệm vụ/cấp kinh phí: Bộ Giáo dục và Đào tạoThời gian thực hiện: 01/01/2021 - 31/12/2022; vai trò: Tham gia |
| [28] |
Nghiên cứu và phát triển hệ thống nhận dạng khuôn mặt thời gian thực dựa trên mạng neural và vector mặt Cơ quan quản lý nhiệm vụ/cấp kinh phí: Trường Đại học Giao thông vận tảiThời gian thực hiện: 01/01/2017 - 31/12/2018; vai trò: Tham gia |
| [29] |
Nghiên cứu và ứng dụng Trí tuệ nhân tạo trong giám sát và đánh giá cấu trúc cầu sử dụng phương pháp gián tiếp Cơ quan quản lý nhiệm vụ/cấp kinh phí: Bộ Giao thông vận tảiThời gian thực hiện: 01/01/2022 - 31/12/2023; vai trò: Tham gia |
| [30] |
Research and Building the Collection and Sharing System through Social Network Cơ quan quản lý nhiệm vụ/cấp kinh phí: Trường Đại học Giao thông vận tảiThời gian thực hiện: 01/01/2016 - 31/12/2016; vai trò: Tham gia |
| [31] |
Ứng dụng học máy và mô hình bản sao số trong giám sát sức khỏe công trình dựa trên dữ liệu lớn thu thập từ mạng các cảm biến thông minh Cơ quan quản lý nhiệm vụ/cấp kinh phí: VinIF, Vin GroupThời gian thực hiện: 01/11/2021 - Nay; vai trò: Đồng chủ trì |
